106
LWB
D. Raum
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LWB
106
LB
105
LM
103
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
94
98
99
99
98
98
99
100
100
98
98
102
102
103
103
98
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
105
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
89
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
94
Khéo léo
104
Thăng bằng
96
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
112
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 46 - Lẻ 06

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández