72
CB
Dante
7
15
52
53
51
51
62
55
68
53
53
69
69
61
61
61
61
69
Tốc độ
28
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
56
Phòng thủ
71
Thể chất
66
Tốc độ
28
Tăng tốc
28
Dứt điểm
41
Lực sút
55
Sút xa
47
Chọn vị trí
38
Vô lê
42
Penalty
53
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
51
Chuyền dài
68
Đá phạt
48
Sút xoáy
45
Rê bóng
54
Giữ bóng
68
Khéo léo
31
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
75
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
54
Quyết đoán
67
Nhảy
65
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard