69
CB
Danilo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo
CB
69
RB
67
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
60
60
60
62
60
65
60
60
66
66
64
64
64
64
66
Tốc độ
55
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
68
Thể chất
62
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
57
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
63
Thể lực
57
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
13
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández