72
CB
C. Richards
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Richards
CB
72
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
46
48
48
48
56
50
65
52
52
69
69
64
64
62
62
69
Tốc độ
57
Sút
23
Chuyền bóng
51
Rê bóng
56
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
32
Sút xa
19
Chọn vị trí
33
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
39
Chuyền dài
57
Đá phạt
21
Sút xoáy
40
Rê bóng
55
Giữ bóng
58
Khéo léo
53
Thăng bằng
51
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
71
Thể lực
63
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
54
TM đổ người
11
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2021 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2019 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández