114
CB
C. Richards
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Richards
CB
114
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
93
94
94
94
99
95
107
97
97
111
111
106
106
104
104
111
Tốc độ
102
Sút
74
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
66
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
101
Đá phạt
67
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
115
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
114
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2021 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2019 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández