121
CB
C. Richards
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Richards
CB
121
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
99
99
99
99
105
101
114
103
103
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
108
Sút
78
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
97
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
109
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
116
Kèm người
121
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
121
Thể lực
115
Quyết đoán
115
Nhảy
122
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2021 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2019 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández