69
CB
C. Montes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
César Montes
CB
69
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
53
53
51
51
58
54
63
53
53
66
66
60
60
58
58
66
Tốc độ
50
Sút
40
Chuyền bóng
53
Rê bóng
56
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
47
Tăng tốc
55
Dứt điểm
42
Lực sút
48
Sút xa
31
Chọn vị trí
49
Vô lê
29
Penalty
42
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
36
Chuyền dài
61
Đá phạt
31
Sút xoáy
55
Rê bóng
53
Giữ bóng
59
Khéo léo
65
Thăng bằng
45
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2015~ |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2023 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández