72
ST
A. Milik
8
16
69
67
65
65
62
66
50
62
62
47
48
45
45
47
47
47
Tốc độ
44
Sút
72
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
58
Tốc độ
46
Tăng tốc
42
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
72
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
61
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
67
Thể lực
40
Quyết đoán
59
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Neapolitan
|
|
| 2016~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Ajax
|
|
| 2013~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 | 로즈부이 카토비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard