88
ST
A. Milik
14
19
85
82
80
80
74
79
63
79
79
59
59
62
62
64
64
59
Tốc độ
81
Sút
89
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
46
Thể chất
81
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
83
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
83
Kèm người
38
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
70
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Neapolitan
|
|
| 2016~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Ajax
|
|
| 2013~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 | 로즈부이 카토비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard