101
ST
A. Milik
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arkadiusz Milik
ST
101
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
98
97
95
95
88
94
76
93
93
73
73
76
76
78
78
73
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
96
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
80
Chuyền dài
79
Đá phạt
95
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
48
Lấy bóng
55
Cắt bóng
59
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Neapolitan
|
|
| 2016~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Ajax
|
|
| 2013~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 | 로즈부이 카토비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard