68
CB
Aritz Elustondo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aritz Elustondo
CB
68
RB
66
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
48
47
49
49
53
48
62
52
52
65
65
63
63
62
62
65
Tốc độ
54
Sút
34
Chuyền bóng
54
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
59
Tăng tốc
48
Dứt điểm
31
Lực sút
39
Sút xa
37
Chọn vị trí
33
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
36
Sút xoáy
47
Rê bóng
42
Giữ bóng
64
Khéo léo
49
Thăng bằng
49
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PAOK FC
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2026 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández