73
ST
A. Delort
8
15
70
68
67
67
61
66
49
66
66
47
47
48
48
51
51
47
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
32
Thể chất
72
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
61
Sút xoáy
61
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
28
Lấy bóng
32
Cắt bóng
24
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | MC 알제르 | |
| 2025~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2024~2025 | MC 알제르 | |
| 2023~ | 움살랄 SC  | |
| 2023~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2023~2024 | 움살랄 SC | |
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2015 | 투르 FC | |
| 2015~2016 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2014 | 투르 FC | |
| 2012~2012 | FC 메스 II | |
| 2012~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2012 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2013 |
AC Ajaccio
|
|
| 2009~2010 |
Nim Olympique
|
|
| 2008~2009 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard