93
ST
A. Delort
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Delort
ST
93
RW
88
181cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
90
86
85
85
75
83
60
84
84
57
57
60
60
63
63
57
Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
74
Rê bóng
87
Phòng thủ
39
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
93
Penalty
86
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
83
Chuyền dài
70
Đá phạt
76
Sút xoáy
61
Rê bóng
89
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
45
Lấy bóng
29
Cắt bóng
23
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | MC 알제르 | |
| 2025~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2024~2025 | MC 알제르 | |
| 2023~ | 움살랄 SC  | |
| 2023~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2023~2024 | 움살랄 SC | |
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2015 | 투르 FC | |
| 2015~2016 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2014 | 투르 FC | |
| 2012~2012 | FC 메스 II | |
| 2012~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2012 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2013 |
AC Ajaccio
|
|
| 2009~2010 |
Nim Olympique
|
|
| 2008~2009 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard