85
ST
A. Delort
14
28
82
81
80
80
73
79
61
79
79
57
57
60
60
63
63
57
Tốc độ
87
Sút
83
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
41
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
76
Sút xoáy
49
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
33
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
83
Nhảy
85
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | MC 알제르 | |
| 2025~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2024~2025 | MC 알제르 | |
| 2023~ | 움살랄 SC  | |
| 2023~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2023~2024 | 움살랄 SC | |
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2015 | 투르 FC | |
| 2015~2016 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2014 | 투르 FC | |
| 2012~2012 | FC 메스 II | |
| 2012~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2012 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2013 |
AC Ajaccio
|
|
| 2009~2010 |
Nim Olympique
|
|
| 2008~2009 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard