69
ST
A. Belotti
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
69
181cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
15
66
63
60
60
54
60
47
58
58
47
47
44
44
45
45
47
Tốc độ
58
Sút
66
Chuyền bóng
48
Rê bóng
63
Phòng thủ
34
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
37
Chuyền dài
42
Đá phạt
46
Sút xoáy
44
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
61
Thăng bằng
65
Phản ứng
65
Kèm người
39
Lấy bóng
24
Cắt bóng
27
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2025~2026 |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández