88
ST
A. Belotti
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
88
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
85
81
78
78
71
78
61
76
76
61
61
60
60
61
61
61
Tốc độ
80
Sút
85
Chuyền bóng
64
Rê bóng
81
Phòng thủ
46
Thể chất
86
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
91
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
50
Chuyền dài
55
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
52
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
88
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
85
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2025~2026 |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández