85
ST
A. Belotti
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
85
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
82
78
75
75
67
75
59
73
73
59
59
58
58
60
60
59
Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
60
Rê bóng
78
Phòng thủ
47
Thể chất
83
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
89
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
48
Chuyền dài
48
Đá phạt
60
Sút xoáy
67
Rê bóng
80
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
78
Kèm người
59
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
83
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2025~2026 |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández