71
CAM
A. Miranchuk
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexey Miranchuk
CAM
71
CM
67
LW
70
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
67
67
67
64
68
49
67
67
39
39
47
47
50
50
39
Tốc độ
62
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
27
Thể chất
53
Tốc độ
59
Tăng tốc
66
Dứt điểm
59
Lực sút
60
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
62
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
66
Kèm người
19
Lấy bóng
24
Cắt bóng
32
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
53
Thể lực
63
Quyết đoán
38
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández