86
CAM
A. Miranchuk
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexey Miranchuk
CAM
86
CF
85
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
78
82
82
82
79
83
63
82
82
54
53
62
62
65
65
54
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
41
Thể chất
68
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
72
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
81
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
82
Kèm người
34
Lấy bóng
39
Cắt bóng
47
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
71
Thể lực
75
Quyết đoán
53
Nhảy
66
Bình tĩnh
82
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández