95
CAM
A. Miranchuk
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexey Miranchuk
CAM
95
CM
91
RM
94
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
87
91
91
91
88
92
73
91
91
63
63
71
71
74
74
63
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
77
Tốc độ
83
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
88
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
90
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
56
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
77
Thể lực
87
Quyết đoán
62
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández