79
CB
A. Bastoni
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
79
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
15
58
60
62
62
68
63
75
65
65
76
75
74
74
73
73
76
Tốc độ
65
Sút
40
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
35
Lực sút
52
Sút xa
42
Chọn vị trí
41
Vô lê
39
Penalty
48
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
74
Đá phạt
36
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
73
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández