108
CB
A. Bastoni
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
108
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
91
94
95
95
100
96
104
99
99
105
105
103
103
103
103
105
Tốc độ
98
Sút
73
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
96
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
105
Chuyền dài
108
Đá phạt
64
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos