106
CB
A. Bastoni
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
106
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
90
92
93
93
98
94
103
97
97
103
103
102
102
102
102
103
Tốc độ
96
Sút
72
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
67
Lực sút
87
Sút xa
68
Chọn vị trí
94
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
67
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández