75
ST
A. Lookman
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
ST
75
CAM
76
LM
74
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
72
74
73
73
65
73
50
71
71
43
43
48
48
52
52
43
Tốc độ
74
Sút
73
Chuyền bóng
64
Rê bóng
76
Phòng thủ
28
Thể chất
59
Tốc độ
72
Tăng tốc
78
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
49
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
79
Thăng bằng
72
Phản ứng
74
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
31
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández