99
ST
A. Lookman
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
ST
99
CAM
99
LM
98
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
96
97
96
96
89
96
74
95
95
67
67
73
73
76
76
67
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
52
Thể chất
84
Tốc độ
98
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
50
Lấy bóng
44
Cắt bóng
55
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
84
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández