76
ST
A. Lookman
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
ST
76
CAM
77
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
73
75
74
74
66
74
50
72
72
43
43
49
49
52
52
43
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
64
Rê bóng
78
Phòng thủ
28
Thể chất
59
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
49
Sút xoáy
64
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
82
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
31
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard