116
CF
A. Lookman
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
CF
116
ST
114
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
111
113
113
113
102
111
86
111
111
79
79
86
86
90
90
79
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
104
Rê bóng
115
Phòng thủ
61
Thể chất
103
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
102
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
108
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard