87
CB
S. Prödl
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Prödl
CB
87
196cm
|
97kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
59
56
56
56
61
56
75
57
57
84
84
74
74
71
71
84
Tốc độ
68
Sút
44
Chuyền bóng
54
Rê bóng
57
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
53
Lực sút
46
Sút xa
33
Chọn vị trí
36
Vô lê
21
Penalty
33
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
43
Chuyền dài
58
Đá phạt
36
Sút xoáy
31
Rê bóng
48
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
53
Phản ứng
78
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
82
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
94
Thể lực
60
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2015~2020 |
Watford
|
|
| 2008~2015 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2008 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández