112
CB
Pau Torres
26
27
95
97
97
97
103
99
108
100
100
109
109
106
106
105
105
109
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
104
Tăng tốc
99
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
67
Chọn vị trí
90
Vô lê
73
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
88
Chuyền dài
111
Đá phạt
70
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
109
Khéo léo
95
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández