100
CB
Pau Torres
20
22
78
79
78
78
87
81
95
81
81
97
97
92
92
90
90
97
Tốc độ
83
Sút
60
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
54
Chọn vị trí
71
Vô lê
56
Penalty
54
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
102
Đá phạt
42
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
73
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
101
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
85
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard