80
CB
Pau Torres
11
25
59
61
62
62
69
64
76
65
65
77
77
75
75
73
73
77
Tốc độ
69
Sút
40
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
34
Lực sút
52
Sút xa
42
Chọn vị trí
47
Vô lê
40
Penalty
47
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
54
Chuyền dài
74
Đá phạt
34
Sút xoáy
45
Rê bóng
66
Giữ bóng
76
Khéo léo
66
Thăng bằng
50
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
77
Thể lực
80
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández