116
CAM
G. Hagi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
116
LM
115
CM
111
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
108
112
112
112
108
113
92
112
112
80
80
88
88
93
93
80
Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
109
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
113
Đá phạt
113
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé