101
CAM
G. Hagi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
101
CM
97
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
93
98
98
98
94
98
78
98
98
66
66
76
76
80
80
66
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
55
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
99
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
104
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
50
Lấy bóng
61
Cắt bóng
56
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
76
Thể lực
98
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 |
|
|
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández