133
CAM
G. Hagi
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
133
LM
133
CF
133
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
47
127
130
130
130
126
130
111
130
130
100
100
108
108
112
112
100
Tốc độ
131
Sút
129
Chuyền bóng
130
Rê bóng
132
Phòng thủ
87
Thể chất
121
Tốc độ
131
Tăng tốc
131
Dứt điểm
125
Lực sút
136
Sút xa
136
Chọn vị trí
128
Vô lê
126
Penalty
130
Chuyền ngắn
130
Tầm nhìn
133
Tạt bóng
128
Chuyền dài
130
Đá phạt
136
Sút xoáy
134
Rê bóng
133
Giữ bóng
132
Khéo léo
133
Thăng bằng
131
Phản ứng
129
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
122
Thể lực
129
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
135
TM đổ người
36
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
38
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos