135
CB
R. Ferdinand
37
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
135
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
57
121
118
117
117
122
118
129
121
121
132
132
129
129
126
126
132
Tốc độ
132
Sút
110
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
134
Thể chất
135
Tốc độ
135
Tăng tốc
130
Dứt điểm
111
Lực sút
118
Sút xa
101
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
102
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
134
Đá phạt
101
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
119
Khéo léo
127
Thăng bằng
138
Phản ứng
131
Kèm người
134
Lấy bóng
134
Cắt bóng
134
Đánh đầu
135
Xoạc bóng
134
Sức mạnh
136
Thể lực
133
Quyết đoán
136
Nhảy
133
Bình tĩnh
129
TM đổ người
49
TM bắt bóng
48
TM phát bóng
48
TM phản xạ
49
TM chọn vị trí
47
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé