111
CB
R. Ferdinand
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
111
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
96
95
93
93
98
95
105
96
96
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
64
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
52
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
111
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
111
Thể lực
104
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé