119
CB
R. Ferdinand
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
119
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
103
101
101
101
105
102
113
103
103
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
115
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
113
Dứt điểm
89
Lực sút
99
Sút xa
71
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
87
Chuyền dài
112
Đá phạt
65
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
120
Phản ứng
113
Kèm người
120
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé