115
CAM
Nakata
38
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nakata Hidetoshi
CAM
115
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
41
109
112
112
112
110
112
99
112
112
90
90
97
97
100
100
90
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
82
Thể chất
102
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
115
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
114
Đá phạt
112
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
80
Lấy bóng
77
Cắt bóng
88
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
102
Thể lực
110
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
117
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2004~2004 |
Bologna
|
|
| 2004~2006 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2004 |
Parma
|
|
| 2000~2001 |
AS Roma
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1995~1998 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos