104
CAM
Nakata
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nakata Hidetoshi
CAM
104
CM
102
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
98
100
100
100
99
101
90
100
100
82
81
87
87
90
90
82
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
75
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
106
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
102
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
75
Lấy bóng
71
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
83
Nhảy
80
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2004~2004 |
Bologna
|
|
| 2004~2006 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2004 |
Parma
|
|
| 2000~2001 |
AS Roma
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1995~1998 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos