117
CAM
Nakata
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nakata Hidetoshi
CAM
117
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
43
111
114
114
114
112
114
101
114
114
92
92
99
99
102
102
92
Tốc độ
111
Sút
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
84
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
112
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
117
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
116
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
111
Kèm người
82
Lấy bóng
79
Cắt bóng
90
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
37
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2004~2004 |
Bologna
|
|
| 2004~2006 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2004 |
Parma
|
|
| 2000~2001 |
AS Roma
|
|
| 1998~2000 |
|
|
| 1995~1998 | 쇼난 벨마레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández