122
CB
Pepe
30
45
111
110
109
109
113
110
117
111
111
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
118
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
121
Thể chất
119
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
104
Lực sút
110
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
111
Penalty
90
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
102
Chuyền dài
121
Đá phạt
93
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
121
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
118
Thể lực
117
Quyết đoán
124
Nhảy
123
Bình tĩnh
113
TM đổ người
37
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández