127
CF
Pelé
34
45
124
124
124
124
118
124
102
123
123
96
96
101
101
104
104
96
Tốc độ
126
Sút
126
Chuyền bóng
120
Rê bóng
127
Phòng thủ
81
Thể chất
116
Tốc độ
126
Tăng tốc
127
Dứt điểm
129
Lực sút
125
Sút xa
127
Chọn vị trí
123
Vô lê
123
Penalty
124
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
116
Chuyền dài
119
Đá phạt
127
Sút xoáy
127
Rê bóng
129
Giữ bóng
123
Khéo léo
130
Thăng bằng
130
Phản ứng
122
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
117
Thể lực
122
Quyết đoán
107
Nhảy
131
Bình tĩnh
133
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
35
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1975~1977 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1957~1975 | 산토스 | |
| 1957~1975 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández