123
CAM
M. Ballack
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CAM
123
CM
123
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
120
120
119
119
120
120
116
119
119
114
115
114
114
114
114
114
Tốc độ
115
Sút
122
Chuyền bóng
121
Rê bóng
118
Phòng thủ
110
Thể chất
123
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
119
Lực sút
125
Sút xa
127
Chọn vị trí
123
Vô lê
115
Penalty
125
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
113
Chuyền dài
125
Đá phạt
122
Sút xoáy
115
Rê bóng
119
Giữ bóng
120
Khéo léo
113
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
105
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
124
Thể lực
124
Quyết đoán
125
Nhảy
118
Bình tĩnh
125
TM đổ người
38
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
38
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos