120
CF
G. Zola
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
120
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
116
117
117
117
111
117
97
116
116
91
91
96
96
99
99
91
Tốc độ
115
Sút
118
Chuyền bóng
114
Rê bóng
121
Phòng thủ
79
Thể chất
105
Tốc độ
111
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
119
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
109
Đá phạt
125
Sút xoáy
123
Rê bóng
124
Giữ bóng
117
Khéo léo
122
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
76
Lấy bóng
82
Cắt bóng
67
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
122
Bình tĩnh
122
TM đổ người
37
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos