122
CB
Fernando Hierro
30
43
114
113
111
111
117
114
119
112
112
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
111
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
110
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
109
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
112
Vô lê
103
Penalty
121
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
102
Chuyền dài
124
Đá phạt
121
Sút xoáy
121
Rê bóng
106
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
122
Phản ứng
114
Kèm người
122
Lấy bóng
121
Cắt bóng
122
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
120
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
124
Bình tĩnh
119
TM đổ người
37
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández