111
CF
D. Bergkamp
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
CF
111
CAM
111
ST
110
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
107
108
108
108
103
108
88
107
107
79
79
86
86
90
90
79
Tốc độ
105
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
111
Sút xa
113
Chọn vị trí
109
Vô lê
108
Penalty
108
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
105
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
117
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
107
Kèm người
50
Lấy bóng
60
Cắt bóng
71
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
116
TM đổ người
28
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard