108
CB
R. Ferdinand
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
108
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
90
89
88
88
92
89
101
91
91
105
105
100
100
98
98
105
Tốc độ
103
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
70
Lực sút
86
Sút xa
52
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
96
Đá phạt
49
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
108
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
105
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard