113
CB
J. Mascherano
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CB
113
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
95
97
96
96
105
100
110
99
99
110
110
107
107
106
106
110
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
101
Sút xa
85
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
85
Chuyền dài
114
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
108
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard