111
LWB
Angeliño
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angeliño
LWB
111
LB
111
171cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
100
104
105
105
106
105
106
107
107
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
111
Sút
93
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
85
Lực sút
109
Sút xa
98
Chọn vị trí
110
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
99
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
93
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
New York City FC
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard