98
LB
Angeliño
19
22
88
91
93
93
93
92
93
94
94
91
91
95
95
96
96
91
Tốc độ
102
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
101
Chuyền dài
97
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
New York City FC
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard